VIETNAMESE

đến và đi

word

ENGLISH

come and go

  
PHRASE

/kʌm ənd ɡoʊ/

“Đến và đi” là hành động chỉ sự xuất hiện và rời khỏi một nơi nào đó.

Ví dụ

1.

Người ta đến và đi liên tục.

People come and go all the time.

2.

Khách đến và đi thường xuyên.

Visitors come and go frequently.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ come khi nói hoặc viết nhé! checkCome + to Ví dụ: He came to the party late. (Anh ấy đã đến bữa tiệc muộn.) checkCome + back Ví dụ: She came back from her vacation yesterday. (Cô ấy đã trở về từ kỳ nghỉ hôm qua.) check Come + up with Ví dụ: They came up with a brilliant marketing plan. (Họ đã nghĩ ra một kế hoạch tiếp thị tuyệt vời.)