VIETNAMESE

Đun sôi

nấu sôi

word

ENGLISH

bring to a boil

  
VERB

/brɪŋ tə ə bɔɪl/

heat until boiling

Đun sôi là việc làm cho nước hoặc chất lỏng đạt đến nhiệt độ sôi.

Ví dụ

1.

Hãy đun sữa đến khi sôi.

Bring the milk to a boil.

2.

Đầu bếp đã đun sôi nồi súp.

The chef brought the soup to a boil.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ bring to a boil khi nói hoặc viết nhé! checkBring emotions to a boil - Làm dâng trào cảm xúc Ví dụ: His speech brought emotions to a boil in the audience. (Bài phát biểu của anh ấy làm dâng trào cảm xúc trong khán giả.) checkBring a situation to a boil - Làm căng thẳng tình hình Ví dụ: The ongoing protests brought the political situation to a boil. (Các cuộc biểu tình đang diễn ra làm căng thẳng tình hình chính trị.)