VIETNAMESE
Quang vinh
rực rỡ, vẻ vang
ENGLISH
Glorious
/ˈɡlɔriəs/
Triumphant, celebrated
Quang vinh là vinh quang rạng rỡ, chỉ sự thành công hoặc chiến thắng vẻ vang.
Ví dụ
1.
Chiến thắng quang vinh được ăn mừng trên toàn quốc.
The glorious victory was celebrated across the country.
2.
Đội tuyển được chào đón như những nhà vô địch quang vinh.
The team was welcomed home as glorious champions.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Glorious khi nói hoặc viết nhé!
Glorious victory - Chiến thắng vẻ vang
Ví dụ:
The team achieved a glorious victory in the championship.
(Đội đã giành được chiến thắng vẻ vang trong giải vô địch.)
Glorious past - Quá khứ huy hoàng
Ví dụ:
The city is known for its glorious past.
(Thành phố nổi tiếng với quá khứ huy hoàng.)
Glorious morning - Buổi sáng tuyệt đẹp
Ví dụ:
It was a glorious morning with clear skies and sunshine.
(Đó là một buổi sáng tuyệt đẹp với bầu trời trong xanh và ánh nắng.)
Glorious opportunity - Cơ hội tuyệt vời
Ví dụ:
This is a glorious opportunity to showcase your skills.
(Đây là một cơ hội tuyệt vời để thể hiện kỹ năng của bạn.)
Glorious career - Sự nghiệp vẻ vang
Ví dụ:
He retired after a long and glorious career.
(Ông ấy nghỉ hưu sau một sự nghiệp vẻ vang dài lâu.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết