VIETNAMESE
Õng ẹo
điệu đà
ENGLISH
affected
/əˈfɛktɪd/
pretentious, fussy
Õng ẹo là trạng thái điệu đà hoặc kiểu cách, thường là một cách phô trương.
Ví dụ
1.
Cô ấy nói chuyện với giọng õng ẹo để gây ấn tượng.
She spoke in an affected tone to impress others.
2.
Hành vi õng ẹo của anh ấy làm đồng nghiệp khó chịu.
His õng ẹo behavior annoyed his colleagues.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Affected khi nói hoặc viết nhé!
Affected manner - Cử chỉ điệu đà
Ví dụ:
She spoke with an affected manner that seemed unnatural.
(Cô ấy nói với cử chỉ điệu đà có vẻ không tự nhiên.)
Affected tone - Giọng điệu làm bộ
Ví dụ:
His affected tone made it hard to take him seriously.
(Giọng điệu làm bộ của anh ấy khiến người khác khó coi trọng.)
Affected style - Phong cách làm màu
Ví dụ:
The affected style of his dressing drew attention at the party.
(Phong cách làm màu của anh ấy thu hút sự chú ý trong bữa tiệc.)
Affected behavior - Hành vi giả tạo
Ví dụ:
Her affected behavior seemed out of place in the casual setting.
(Hành vi giả tạo của cô ấy có vẻ không phù hợp trong không gian bình thường.)
Affected speech - Lối nói kiểu cách
Ví dụ:
The actor's affected speech suited his dramatic role.
(Lối nói kiểu cách của diễn viên phù hợp với vai diễn đầy kịch tính.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết