VIETNAMESE
Bãi thực
nhịn ăn để phản đối, tuyệt thực
ENGLISH
Hunger strike
/ˈhʌŋɡə straɪk/
Refuse food
Bãi thực là ngừng hoặc từ bỏ việc ăn uống, thường để phản đối.
Ví dụ
1.
Tù nhân tổ chức bãi thực để đòi điều kiện tốt hơn.
The prisoners organized a hunger strike to demand better conditions.
2.
Vui lòng giải quyết các vấn đề dẫn đến bãi thực.
Please address the issues leading to the hunger strike.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu một số word form (từ loại) của từ Hunger nhé!
Hungrily (adv) - Một cách đói khát
Ví dụ:
He ate hungrily after skipping breakfast.
(Anh ấy ăn một cách đói khát sau khi bỏ bữa sáng.)
Hungriness (n) - Sự thèm ăn
Ví dụ:
Her hungriness was evident after the long hike.
(Sự thèm ăn của cô ấy rõ ràng sau chuyến leo núi dài.)
Hunger-strike (n) - Cuộc tuyệt thực
Ví dụ:
The prisoners went on a hunger-strike to protest against poor conditions.
(Các tù nhân tuyệt thực để phản đối điều kiện tồi tệ.)
Hungry (adj) - Đói
Ví dụ:
The hungry child eagerly ate the food.
(Đứa trẻ đói háo hức ăn thức ăn.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết