VIETNAMESE

Quét tước

dọn dẹp, lau chùi

word

ENGLISH

Sweep

  
VERB

/swiːp/

Clean, tidy

Quét tước là dọn dẹp sạch sẽ, thường liên quan đến việc làm sạch sàn nhà hoặc không gian sống.

Ví dụ

1.

Cô ấy quét tước sàn nhà sạch sẽ trước khi khách đến.

She swept the floor thoroughly before the guests arrived.

2.

Người lao công bận rộn quét tước hành lang cả buổi sáng.

The janitor was busy sweeping the hallway all morning.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Sweep khi nói hoặc viết nhé! checkSweep the floor - Quét sàn Ví dụ: Please sweep the floor after dinner. (Vui lòng quét sàn sau bữa tối.) checkClean sweep - Chiến thắng toàn diện Ví dụ: The team made a clean sweep in the tournament. (Đội đã giành chiến thắng toàn diện trong giải đấu.) checkSweeping statement - Tuyên bố rộng Ví dụ: Avoid making sweeping statements without evidence. (Tránh đưa ra những tuyên bố rộng mà không có bằng chứng.) checkSweeping change - Thay đổi lớn Ví dụ: The new policy introduced sweeping changes to the system. (Chính sách mới đã mang đến những thay đổi lớn cho hệ thống.) checkSweep away - Quét sạch Ví dụ: The floodwaters swept away everything in their path. (Nước lũ đã quét sạch mọi thứ trên đường đi của nó.)