VIETNAMESE
sự làm bộ làm tịch
điệu bộ, giả tạo
ENGLISH
affectation
/ˌæfɛkˈteɪʃən/
pretension
“Sự làm bộ làm tịch” là hành động cố ý tỏ ra khác thường hoặc phô trương để gây chú ý.
Ví dụ
1.
Sự làm bộ làm tịch của anh ấy làm mọi người khó chịu.
His affectation annoyed everyone.
2.
Sự làm bộ làm tịch trong lời nói của cô ấy rất rõ ràng.
The affectation in her speech was noticeable.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu một số word forms (từ loại) của từ Affectation nhé!
Affected (Adjective) - Giả tạo, không tự nhiên
Ví dụ:
His affected manners annoyed everyone.
(Cách cư xử giả tạo của anh ấy khiến mọi người khó chịu.)
Affect (Verb) - Tác động, ảnh hưởng
Ví dụ:
The decision will affect thousands of people.
(Quyết định sẽ ảnh hưởng đến hàng nghìn người.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết