VIETNAMESE
Ưu việt
vượt trội
ENGLISH
Superior
/suːˈpɪərɪə/
excellent, outstanding
“Ưu việt” là có tính chất vượt trội, hơn hẳn những điều khác cùng loại.
Ví dụ
1.
Sản phẩm này có chất lượng ưu việt hơn những cái khác.
This product is superior in quality to others.
2.
Dịch vụ của họ ưu việt hơn so với đối thủ.
Their service is superior to competitors.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Superior khi nói hoặc viết nhé!
Be superior to someone/something - Vượt trội hơn so với ai hoặc điều gì
Ví dụ:
This product is superior to all others on the market.
(Sản phẩm này vượt trội hơn tất cả các sản phẩm khác trên thị trường.)
Act superior - Cư xử một cách vượt trội
Ví dụ:
She always acts superior to her peers.
(Cô ấy luôn cư xử vượt trội so với bạn bè cùng trang lứa.)
Feel superior to someone/something - Cảm thấy vượt trội hơn ai đó hoặc điều gì
Ví dụ:
He feels superior to everyone in the room.
(Anh ấy cảm thấy vượt trội hơn tất cả mọi người trong phòng.)
Prove superior in something - Chứng tỏ sự vượt trội trong điều gì
Ví dụ:
She proved superior in handling complex projects.
(Cô ấy chứng tỏ vượt trội trong việc xử lý các dự án phức tạp.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết