VIETNAMESE

sự phụ thuộc

lệ thuộc

word

ENGLISH

dependency

  
NOUN

/dɪˈpɛndənsi/

reliance, addiction

Sự phụ thuộc là tình trạng dựa vào hoặc cần sự hỗ trợ từ người khác hoặc thứ gì đó.

Ví dụ

1.

Nền kinh tế của đất nước phụ thuộc nhiều vào xuất khẩu.

The country's economy has a heavy dependency on exports.

2.

Vượt qua sự phụ thuộc đòi hỏi nỗ lực và sự hỗ trợ.

Overcoming dependency requires effort and support.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu một số word form (từ loại) của dependency nhé! checkDependency (Noun) - Sự phụ thuộc Ví dụ: The country’s dependency on foreign aid is increasing. (Sự phụ thuộc của quốc gia vào viện trợ nước ngoài đang gia tăng.) checkDependent (Adjective) - Có tính phụ thuộc Ví dụ: Children are often dependent on their parents for emotional support. (Trẻ em thường phụ thuộc vào cha mẹ để có được sự hỗ trợ tinh thần.) checkIndependence (Noun) - Sự độc lập (trái nghĩa với dependency) Ví dụ: Achieving financial independence is a common goal for many people. (Đạt được sự độc lập tài chính là mục tiêu chung của nhiều người.) checkDependent (Noun) - Người phụ thuộc Ví dụ: She listed her children as dependents on her tax form. (Cô ấy liệt kê các con mình là người phụ thuộc trong tờ khai thuế.) checkDependable (Adjective) - Có thể phụ thuộc, đáng tin cậy Ví dụ: He is a dependable employee who always meets deadlines. (Anh ấy là một nhân viên đáng tin cậy, luôn hoàn thành đúng hạn.) checkDependence (Noun) - Sự dựa vào, sự lệ thuộc (tương đồng với dependency, nhưng phổ biến hơn trong văn viết) Ví dụ: The dependence on technology has transformed the way we work. (Sự lệ thuộc vào công nghệ đã thay đổi cách chúng ta làm việc.) checkUndependable (Adjective) - Không đáng tin cậy Ví dụ: An undependable friend may not be there when you need them. (Một người bạn không đáng tin cậy có thể không ở đó khi bạn cần họ.)