VIETNAMESE

sự hiểu nhanh

sự tiếp thu nhanh

word

ENGLISH

quick understanding

  
NOUN

/kwɪk ˌʌndəˈstændɪŋ/

quick grasp

Sự hiểu nhanh là khả năng tiếp thu hoặc nắm bắt thông tin nhanh chóng.

Ví dụ

1.

Khả năng hiểu nhanh của cô ấy khiến mọi người ấn tượng.

Her quick understanding impressed everyone.

2.

Khả năng hiểu nhanh quy tắc đã tiết kiệm thời gian.

His quick understanding of the rules saved time.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ understanding khi nói hoặc viết nhé! checkDeep understanding - hiểu biết sâu sắc Ví dụ: He has a deep understanding of modern technology. (Anh ấy có sự hiểu biết sâu sắc về công nghệ hiện đại.) checkClear understanding - hiểu biết rõ ràng Ví dụ: The teacher ensured the students had a clear understanding of the subject. (Giáo viên đảm bảo rằng học sinh có sự hiểu biết rõ ràng về chủ đề này.) checkMutual understanding - sự hiểu biết lẫn nhau Ví dụ: Building mutual understanding is key to resolving conflicts. (Xây dựng sự hiểu biết lẫn nhau là yếu tố quan trọng để giải quyết mâu thuẫn.) checkBasic understanding - hiểu biết cơ bản Ví dụ: You need a basic understanding of math to solve these problems. (Bạn cần có hiểu biết cơ bản về toán để giải những bài này.) checkPractical understanding - hiểu biết thực tế Ví dụ: The internship gave her a practical understanding of the industry. (Thực tập đã mang lại cho cô ấy hiểu biết thực tế về ngành công nghiệp.)