VIETNAMESE
Tham gia cùng
Hòa nhập, nhập cuộc
ENGLISH
Join someone
/dʒɔɪn ˈsʌm.wʌn/
Unite, connect
“Tham gia cùng” là tham gia vào một nhóm hoặc hoạt động đang diễn ra.
Ví dụ
1.
Tôi quyết định tham gia cùng cuộc họp sau bữa trưa.
I decided to join the meeting after lunch.
2.
Bạn có thể tham gia cùng chúng tôi vào bữa tối sau đó.
You can join us for dinner later.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ join khi nói hoặc viết nhé!
Join + someone - Tham gia hoặc hòa nhập cùng ai đó
Ví dụ:
Would you like to join us for dinner?
(Bạn có muốn tham gia cùng chúng tôi ăn tối không?)
Join + in (activity) - Tham gia vào một hoạt động
Ví dụ:
She joined in the discussion.
(Cô ấy tham gia vào cuộc thảo luận.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết