VIETNAMESE

Bảo đảm nợ

đảm bảo khoản vay

word

ENGLISH

Secure a debt

  
VERB

/sɪˈkjʊə ə dɛt/

Collateralize debt

Bảo đảm nợ là cam kết tài sản hoặc nguồn lực để đảm bảo thanh toán nợ.

Ví dụ

1.

Họ bảo đảm nợ bằng cách thế chấp tài sản.

They secured a debt by pledging their property.

2.

Vui lòng xem xét kỹ các điều khoản trước khi bảo đảm nợ.

Please review terms carefully before securing a debt.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu một số word form (từ loại) của từ Secure nhé!

checkSecurity (n) - Sự an toàn Ví dụ: Security is a top priority in financial transactions. (An toàn là ưu tiên hàng đầu trong các giao dịch tài chính.)

checkSecured (adj) - Đã được đảm bảo Ví dụ: The loan was secured with a property as collateral. (Khoản vay được đảm bảo bằng tài sản thế chấp.)

checkSecurely (adv) - Một cách an toàn Ví dụ: The documents were stored securely in a safe. (Các tài liệu được lưu trữ an toàn trong két sắt.)

checkInsecurity (n) - Sự bất an Ví dụ: Economic insecurity affects many families. (Sự bất an về kinh tế ảnh hưởng đến nhiều gia đình.)