VIETNAMESE
đưa tiễn
ENGLISH
see off
/si ɒf/
escort
“Đưa tiễn” là hành động thực hiện việc chia tay ai đó ở nơi khác.
Ví dụ
1.
Họ đã đến đưa tiễn anh ở sân bay.
They came to see him off at the airport.
2.
Tôi sẽ đưa tiễn bạn ở ga ngày mai.
I’ll see you off at the station tomorrow.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ see off khi nói hoặc viết nhé!
See off somebody - Tiễn ai đó
Ví dụ:
I went to the airport to see off my parents.
(Tôi đã ra sân bay để tiễn bố mẹ.)
See off something/somebody - Đối đầu hoặc đánh bại ai/cái gì
Ví dụ:
The team saw off their rivals in the final match.
(Đội bóng đã đánh bại đối thủ trong trận chung kết.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết