VIETNAMESE

Sự sắp đặt lại

Sự tổ chức lại

word

ENGLISH

Rearrangement

  
NOUN

/ˌriːəˈreɪndʒmənt/

Reorganization

Sự sắp đặt lại là việc tổ chức lại theo cách khác.

Ví dụ

1.

Sự sắp đặt lại văn phòng đã cải thiện hiệu quả.

The rearrangement of the office improved efficiency.

2.

Sự sắp đặt lại làm mọi thứ trở nên dễ tiếp cận.

The rearrangement made everything more accessible.

Ghi chú

Từ rearrangement là một từ ghép của re- (làm lại) và arrangement (sắp xếp). Cùng DOL tìm hiểu thêm một số từ khác có cách ghép tương tự nhé! checkReorganization (Noun) - Sắp xếp lại tổ chức hoặc cơ cấu Ví dụ: The company announced a major reorganization to improve efficiency. (Công ty công bố một đợt tái cơ cấu lớn để cải thiện hiệu quả.) checkRelocation (Noun) - Chuyển địa điểm hoặc vị trí Ví dụ: The relocation of the office will happen next month. (Việc chuyển địa điểm văn phòng sẽ diễn ra vào tháng sau.) checkReconstruction (Noun) - Xây dựng lại hoặc tái thiết Ví dụ: The reconstruction of the damaged buildings began immediately. (Việc tái thiết các tòa nhà bị hư hại bắt đầu ngay lập tức.)