VIETNAMESE
Tương đương với số tiền
số tiền tương ứng
ENGLISH
Monetary equivalent
/ˈmɒnɪtəri ɪˈkwɪvələnt/
financial equal
Tương đương với số tiền là có giá trị tài chính giống nhau.
Ví dụ
1.
Giá trị tương đương với số tiền của món quà này là khoảng 100 đô la.
The monetary equivalent of this gift is around $100.
2.
Phiếu giảm giá có giá trị tương đương với 20% giảm giá.
The coupon offers a monetary equivalent of 20% discount.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Monetary equivalent khi nói hoặc viết nhé!
Serve as a monetary equivalent - Được coi là tương đương về mặt tiền tệ
Ví dụ:
This voucher serves as a monetary equivalent for cash.
(Phiếu này được coi như tương đương với tiền mặt.)
Calculate the monetary equivalent of something - Tính toán giá trị tiền tệ tương đương
Ví dụ:
It's hard to calculate the monetary equivalent of such rare items.
(Khó tính toán giá trị tiền tệ tương đương của những vật phẩm hiếm như vậy.)
Provide a monetary equivalent for something - Cung cấp số tiền tương đương
Ví dụ:
They provided a monetary equivalent for the damages.
(Họ đã cung cấp số tiền tương đương để bồi thường.)
Determine the monetary equivalent - Xác định giá trị tiền tệ tương đương
Ví dụ:
Can you determine the monetary equivalent of this old currency?
(Bạn có thể xác định giá trị tiền tệ tương đương của đồng tiền cũ này không?)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết