VIETNAMESE

đóng một vai trò quan trọng

word

ENGLISH

play a key role

  
VERB

/pleɪ ə ki roʊl/

contribute, act

Đóng một vai trò quan trọng là việc có ảnh hưởng lớn hoặc cần thiết trong một hoạt động hoặc tình huống.

Ví dụ

1.

Giáo viên đóng một vai trò quan trọng trong giáo dục.

Teachers play a key role in education.

2.

Lãnh đạo đóng một vai trò quan trọng trong việc ra quyết định.

Leaders play a key role in decision-making.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ play khi nói hoặc viết nhé! checkPlay a part/role in: Đóng một vai trò trong… Ví dụ: Education plays a crucial role in shaping a person's future. (Giáo dục đóng vai trò quan trọng trong việc định hình tương lai của một người.) checkPlay along with: Diễn hoặc làm theo. Ví dụ: She decided to play along with his joke to keep the mood light. (Cô ấy quyết định diễn theo trò đùa của anh để giữ không khí vui vẻ.) checkPlay on words: Chơi chữ. Ví dụ: The advertisement uses a clever play on words to attract attention. (Quảng cáo sử dụng cách chơi chữ khéo léo để thu hút sự chú ý.)