VIETNAMESE

đóng kịch

giả vờ, diễn

word

ENGLISH

act

  
VERB

/ækt/

perform, enact

“Đóng kịch” là hành động biểu diễn một vở kịch trên sân khấu hoặc giả vờ trong một tình huống.

Ví dụ

1.

Cô ấy đã đóng kịch trong vở kịch của trường.

She acted in the school play.

2.

Anh ấy đóng kịch như thể anh ấy ngạc nhiên.

He acted like he was surprised.

Ghi chú

Act là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu những nghĩa khác của act nhé! check Nghĩa 1: Thực hiện một việc gì đó. Ví dụ: You need to act quickly to seize this opportunity. (Bạn cần hành động nhanh chóng để nắm bắt cơ hội này.) check Nghĩa 2: Đạo luật, một văn bản luật pháp. Ví dụ: The government passed a new act last year. (Chính phủ đã thông qua một đạo luật mới vào năm ngoái.) check Nghĩa 3: Một phần của vở kịch hoặc trình diễn. Ví dụ: The first act of the play was mesmerizing. (Hồi đầu tiên của vở kịch thật cuốn hút.)