VIETNAMESE

bảo tồn

giữ gìn

word

ENGLISH

Conserve

  
VERB

/kənˈsɜːv/

Preserve

Bảo tồn là duy trì và giữ nguyên trạng thái của một vật thể hoặc giá trị.

Ví dụ

1.

Họ bảo tồn môi trường sống tự nhiên cho thế hệ tương lai.

They conserved the natural habitat for future generations.

2.

Vui lòng hỗ trợ các nỗ lực bảo tồn các di tích lịch sử.

Please support efforts to conserve historical landmarks.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu một số word form (từ loại) của từ conserve nhé! checkConserve (verb) - Bảo tồn hoặc giữ gìn Ví dụ: It’s important to conserve water during a drought. (Điều quan trọng là phải bảo tồn nước trong thời kỳ hạn hán.) checkConservation (noun) - Sự bảo tồn Ví dụ: Wildlife conservation is essential to protect biodiversity. (Bảo tồn động vật hoang dã rất cần thiết để bảo vệ đa dạng sinh học.) checkConservative (adjective) - Mang tính bảo thủ hoặc thận trọng Ví dụ: He has a conservative approach to financial planning. (Anh ấy có cách tiếp cận thận trọng trong lập kế hoạch tài chính.) checkConservator (noun) - Người bảo tồn, quản lý tài nguyên Ví dụ: The conservator worked to restore the ancient painting. (Người bảo tồn đã làm việc để phục hồi bức tranh cổ.) checkConserved (adjective) - Được bảo tồn Ví dụ: The documents were carefully conserved in the archive. (Các tài liệu đã được bảo tồn cẩn thận trong kho lưu trữ.)