VIETNAMESE
Lấy số thứ tự
nhận thứ tự
ENGLISH
Get a queue number
/ɡɛt ə ˈkjuː nʌmbər/
receive a queue number
Lấy số thứ tự là hành động nhận một con số xác định vị trí hoặc thứ tự trong một hàng đợi hoặc danh sách.
Ví dụ
1.
Cô ấy đến văn phòng để lấy số thứ tự của mình.
She went to the office to get a queue number for her turn.
2.
Vui lòng lấy số thứ tự và xếp hàng chờ
Please get a queue number and wait in line.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ get khi nói hoặc viết nhé!
Get + a number - Nhận hoặc lấy một số thứ tự
Ví dụ:
Please get a number from the machine and wait for your turn.
(Vui lòng lấy số thứ tự từ máy và chờ đến lượt.)
Get + something - Lấy, nhận hoặc đạt được một thứ gì đó
Ví dụ:
He got a ticket to the concert.
(Anh ấy đã nhận được một vé tham dự buổi hòa nhạc.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết