VIETNAMESE

tập võ karate

tập Karate

word

ENGLISH

practice karate

  
VERB

/ˈpræktɪs kəˈrɑːti/

train karate

“Tập võ karate” là luyện tập môn võ thuật Karate.

Ví dụ

1.

Cô ấy tập võ karate hai lần một tuần.

She practices karate twice a week.

2.

Karate được tập luyện khắp thế giới.

Karate is practiced worldwide.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu một số collocations phổ biến của từ karate nhé! checkPractice karate moves - Tập các động tác karate Ví dụ: He practices karate moves every evening at the dojo. (Anh ấy tập các động tác karate mỗi tối tại võ đường.) checkEarn a karate belt - Đạt đai karate Ví dụ: She earned her black belt after years of practice. (Cô ấy đã đạt được đai đen sau nhiều năm tập luyện.) checkLearn karate techniques - Học các kỹ thuật karate Ví dụ: They are learning advanced karate techniques for competitions. (Họ đang học các kỹ thuật karate nâng cao để tham gia các cuộc thi.)