VIETNAMESE
để lại
bỏ lại, nhường lại
ENGLISH
leave behind
/liːv bɪˈhaɪnd/
abandon, pass on
Để lại là hành động để cái gì đó ở một nơi khác hoặc chuyển giao cho ai đó.
Ví dụ
1.
Anh ấy để lại một ghi chú cho cô ấy.
He left behind a note for her.
2.
Họ để lại hành lý của họ ở ga.
They left behind their luggage at the station.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ leave behind khi nói hoặc viết nhé!
Leave something behind - Để lại cái gì đó
Ví dụ:
Don’t leave your wallet behind when you leave the café.
(Đừng để quên ví khi rời khỏi quán cà phê.)
Leave someone behind - Rời xa ai đó
Ví dụ:
He had to leave his family behind to find work abroad.
(Anh ấy phải rời xa gia đình để tìm việc ở nước ngoài.)
Leave a legacy behind - Để lại một di sản
Ví dụ:
The artist left behind a legacy of incredible artworks.
(Người nghệ sĩ để lại một di sản gồm các tác phẩm tuyệt vời.)\
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết