VIETNAMESE
Âm tín
không tin tức
ENGLISH
Unheard
/ˌʌnˈhɜːd/
unknown, silent
“Âm tín” là không có tin tức hay thông tin nào được truyền lại.
Ví dụ
1.
Người leo núi mất tích đã biệt vô âm tín trong nhiều ngày.
The missing hiker has been unheard for days.
2.
Dự án đã biệt vô âm tín trong nhiều tháng.
The project was left unheard for months.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Unheard khi nói hoặc viết nhé!
Go unheard - Không được lắng nghe
Ví dụ:
Her complaints often went unheard in the office.
(Những lời phàn nàn của cô ấy thường không được lắng nghe trong văn phòng.)
Unheard of - Không ai biết đến, chưa từng nghe
Ví dụ:
Such behavior is unheard of in our family.
(Hành vi như vậy chưa từng xảy ra trong gia đình chúng tôi.)
Remain unheard - Vẫn không được nghe thấy
Ví dụ:
The cries for help remained unheard in the chaos.
(Những tiếng kêu cứu vẫn không được nghe thấy trong sự hỗn loạn.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết