VIETNAMESE
Tổng kết cuối năm
báo cáo cuối năm
ENGLISH
Year-end review
/jɪər ɛnd rɪˈvjuː/
Annual summary
Tổng kết cuối năm là đánh giá và tóm tắt các hoạt động trong năm.
Ví dụ
1.
Công ty tổ chức tổng kết cuối năm vào thứ Sáu vừa rồi.
The company held a year-end review last Friday.
2.
Tổng kết cuối năm nêu bật các thành tựu chính.
The year-end review highlighted key achievements.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Year-end khi nói hoặc viết nhé!
Year-end report - Báo cáo cuối năm
Ví dụ:
He prepared the year-end report for the shareholders.
(Anh ấy chuẩn bị báo cáo cuối năm cho các cổ đông.)
Year-end bonus - Thưởng cuối năm
Ví dụ:
Employees look forward to receiving a year-end bonus.
(Nhân viên mong nhận được thưởng cuối năm.)
Year-end meeting - Cuộc họp cuối năm
Ví dụ:
The year-end meeting focused on setting goals for the next year.
(Cuộc họp cuối năm tập trung vào việc đặt mục tiêu cho năm sau.)
Year-end sale - Khuyến mãi cuối năm
Ví dụ:
The store offered discounts during the year-end sale.
(Cửa hàng giảm giá trong đợt khuyến mãi cuối năm.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết