VIETNAMESE
ghé chơi
đến thăm
ENGLISH
Pay a visit
/peɪ ə ˈvɪzɪt/
Visit
Ghé chơi là đến thăm ai đó để giao lưu hoặc trò chuyện.
Ví dụ
1.
Chúng tôi ghé chơi ông bà.
We paid a visit to our grandparents.
2.
Hãy ghé chơi khi bạn rảnh.
Please pay us a visit when you have time.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Visit khi nói hoặc viết nhé!
Make a visit - Thực hiện chuyến thăm
Ví dụ:
The president made a visit to the flood-affected area.
(Tổng thống đã thực hiện chuyến thăm đến khu vực bị ảnh hưởng bởi lũ lụt.)
Plan a visit - Lên kế hoạch thăm
Ví dụ:
They planned a visit to the museum for Saturday.
(Họ lên kế hoạch thăm bảo tàng vào thứ Bảy.)
Cancel a visit - Hủy chuyến thăm
Ví dụ:
Due to the weather, they had to cancel their visit.
(Do thời tiết, họ phải hủy chuyến thăm.)
Extend a visit - Kéo dài chuyến thăm
Ví dụ:
She decided to extend her visit to spend more time with her family.
(Cô ấy quyết định kéo dài chuyến thăm để dành thêm thời gian cho gia đình.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết