VIETNAMESE
Thăm thân
ENGLISH
Family visit
/ˈfæməli ˈvɪzɪt/
Kin visit
“Thăm thân” là hành động đến thăm họ hàng, người thân để duy trì và gắn kết quan hệ gia đình.
Ví dụ
1.
Cô ấy đã về nhà để thăm thân.
She went home for a family visit.
2.
Thăm thân là một phần trong truyền thống của chúng tôi.
Family visits are a part of our tradition.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Visit khi nói hoặc viết nhé!
Official visit - Thăm chính thức
Ví dụ:
The president's official visit to Japan was widely covered by the media.
(Chuyến thăm chính thức của tổng thống đến Nhật Bản được truyền thông đưa tin rộng rãi.)
Hospital visit - Thăm bệnh viện
Ví dụ:
She made a hospital visit to check on her friend.
(Cô ấy đã đến bệnh viện thăm bạn của mình.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết