VIETNAMESE
Từng lần một
từng bước, từng lúc
ENGLISH
One at a time
/wʌn æt ə taɪm/
individually, stepwise
Từng lần một là cách thực hiện từng bước nhỏ, không làm đồng thời.
Ví dụ
1.
Giáo viên phát bài tập từng lần một.
The teacher handed out the assignments one at a time.
2.
Hãy đọc hướng dẫn từng lần một để tránh nhầm lẫn.
Please read the instructions one at a time to avoid confusion.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ One at a time khi nói hoặc viết nhé!
Solve problems one at a time - Giải quyết vấn đề từng cái một
Ví dụ:
Let’s solve these problems one at a time to avoid confusion.
(Chúng ta hãy giải quyết các vấn đề này từng cái một để tránh nhầm lẫn.)
Do tasks one at a time - Thực hiện từng nhiệm vụ một
Ví dụ:
It’s better to focus on one task at a time.
(Tốt hơn là tập trung làm từng nhiệm vụ một.)
Take turns one at a time - Lần lượt làm điều gì đó từng người một
Ví dụ:
The kids took turns swinging one at a time.
(Những đứa trẻ lần lượt đu xích đu từng người một.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết