VIETNAMESE

Tháo nút

Gỡ rối

word

ENGLISH

Untangle

  
VERB

/ˌʌnˈtæŋ.ɡl̩/

Unwind

Tháo nút là hành động gỡ bỏ các nút thắt, thường là trên dây.

Ví dụ

1.

Anh ấy tháo các nút thắt trên dây bằng sự cố gắng lớn.

He untangled the knots on the rope with great effort.

2.

Người ngư dân tháo gỡ lưới đánh cá trước khi ra khơi.

The fisherman untangled his fishing net before heading out.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu một số word form (từ loại) của từ untangle nhé! checkUntangling (noun) - Quá trình tháo gỡ Ví dụ: The untangling of this mystery took years. (Việc tháo gỡ bí ẩn này mất nhiều năm.) checkTangled (adjective) - Bị rối hoặc phức tạp Ví dụ: The cables were tangled, causing delays. (Các dây cáp bị rối, gây ra sự chậm trễ.) checkTangling (noun) - Sự rối ren hoặc đan xen Ví dụ: The tangling of responsibilities caused confusion. (Sự rối ren trong trách nhiệm đã gây ra sự nhầm lẫn.)