VIETNAMESE

tập bụng

rèn bụng

word

ENGLISH

Do sit-ups

  
VERB

/duː sɪt ʌps/

Perform crunches

“Tập bụng” là hành động luyện tập cơ bụng.;

Ví dụ

1.

Cô ấy tập bụng mỗi sáng.

She does sit-ups every morning.

2.

Tập bụng giúp cơ bụng khỏe hơn.

Doing sit-ups strengthens your core.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ “do” và các cụm từ liên quan khi nói hoặc viết nhé! checkDo exercise - tập thể dục Ví dụ: She does exercise every morning to stay fit. (Cô ấy tập thể dục mỗi sáng để giữ dáng.) checkDo a workout - tập luyện Ví dụ: He does a workout for 30 minutes after work. (Anh ấy tập luyện trong 30 phút sau giờ làm việc.) checkDo strength training - tập luyện tăng cường sức mạnh Ví dụ: She does strength training to build muscle and tone her body. (Cô ấy tập luyện tăng cường sức mạnh để tăng cơ và săn chắc cơ thể.) checkDo cardio - tập cardio Ví dụ: He does cardio three times a week to improve his endurance. (Anh ấy tập cardio ba lần mỗi tuần để tăng cường sức bền.) checkDo yoga - tập yoga Ví dụ: She does yoga every evening to relax her mind. (Cô ấy tập yoga mỗi tối để thư giãn tâm trí.) checkDo a set of sit-ups - tập gập bụng Ví dụ: He does a set of sit-ups every day. (Anh ấy thực hiện ba hiệp gập bụng mỗi ngày.) checkDo a physical activity - thực hiện hoạt động thể chất Ví dụ: Doing physical activity regularly is essential for health. (Thực hiện các hoạt động thể chất thường xuyên là rất cần thiết cho sức khỏe.)