VIETNAMESE

sự lưu hành

phát hành

word

ENGLISH

circulation

  
NOUN

/sɜrkjuːleɪʃn/

distribution

“Sự lưu hành” là trạng thái hoặc quá trình được sử dụng hoặc phân phối.

Ví dụ

1.

Sự lưu hành của cuốn sách rất ấn tượng.

The circulation of the book was impressive.

2.

Sự lưu hành tăng đáng kể năm nay.

Circulation increased dramatically this year.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu một số word form (từ loại) của từ circulation nhé! checkCirculate (v) - Lưu thông, lan truyền Ví dụ: Fresh air circulated throughout the room. (Không khí trong lành lưu thông khắp phòng.) checkCirculatory (adj) - Thuộc về tuần hoàn Ví dụ: The circulatory system is vital for the body. (Hệ tuần hoàn rất quan trọng đối với cơ thể.) checkCircular (adj) - Có dạng vòng tròn, tuần hoàn Ví dụ: He sent a circular letter to all employees. (Anh ấy gửi một thư vòng tròn đến tất cả nhân viên.)