VIETNAMESE
Bám dính
bám vào
ENGLISH
Cling
/klɪŋ/
adhere, stick
“Bám dính” là gắn chặt vào bề mặt hoặc không rời đi dễ dàng.
Ví dụ
1.
Nhãn dán bám dính chặt vào tường.
The sticker clings to the wall firmly.
2.
Quần áo ướt bám dính vào da cô ấy.
The wet clothes clung to her skin.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Cling khi nói hoặc viết nhé!
Cling to someone/something - Bám chặt vào ai hoặc điều gì
Ví dụ:
The baby clung to her mother tightly.
(Đứa bé bám chặt lấy mẹ.)
Cling on to something - Giữ chặt hoặc không buông
Ví dụ:
He clung on to the rope for dear life.
(Anh ấy nắm chặt lấy sợi dây để bảo toàn mạng sống.)
Cling together - Dính chặt vào nhau
Ví dụ:
The wet clothes clung together.
(Quần áo ướt dính chặt vào nhau.)
Cling in a figurative sense - Bám víu về mặt tinh thần hoặc cảm xúc
Ví dụ:
She clings to the hope of reconciliation.
(Cô ấy bám víu vào hy vọng hòa giải.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết