VIETNAMESE

Bị hỏng

word

ENGLISH

Broken

  
ADJ

/ˈbrəʊkən/

damaged, defective

“Bị hỏng” là trạng thái không hoạt động hoặc không còn sử dụng được.

Ví dụ

1.

Đồng hồ bị hỏng không còn hoạt động hoàn toàn.

The broken clock stopped working completely.

2.

Màn hình điện thoại của anh ấy bị hỏng sau khi rơi.

His phone screen was broken after the fall.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Broken khi nói hoặc viết nhé! checkBroken glass - Kính vỡ Ví dụ: The broken glass scattered across the floor. (Mảnh kính vỡ rải khắp sàn nhà.) checkBroken heart - Trái tim tan vỡ Ví dụ: She felt like she had a broken heart after the breakup. (Cô ấy cảm thấy như trái tim tan vỡ sau khi chia tay.) checkBroken promise - Lời hứa không được giữ Ví dụ: He apologized for his broken promise. (Anh ấy xin lỗi vì lời hứa không được giữ.) checkBroken system - Hệ thống bị hỏng Ví dụ: The broken system needs urgent reforms. (Hệ thống bị hỏng cần được cải cách gấp.) checkBroken down - Xe hỏng Ví dụ: Their car broke down on the way to the meeting. (Xe của họ bị hỏng trên đường đến buổi họp.)