VIETNAMESE
Bị nhấn chìm
bị ngập, nhấn chìm
ENGLISH
Submerged
/səbˈmɜːʤd/
sunk, drowned
“Bị nhấn chìm” là bị đè nén hoặc ngập trong nước hoặc chất lỏng.
Ví dụ
1.
Chiếc xe bị nhấn chìm trong dòng nước lũ.
The car was submerged in the floodwaters.
2.
Thị trấn bị nhấn chìm sau khi đập nước vỡ.
The town was submerged after the dam burst.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Submerged khi nói hoặc viết nhé!
Submerged city - Thành phố bị chìm
Ví dụ:
The ancient submerged city is now a popular diving spot.
(Thành phố cổ bị chìm giờ đây là một địa điểm lặn phổ biến.)
Submerged vehicle - Phương tiện bị ngập
Ví dụ:
The submerged vehicle was pulled out of the river.
(Chiếc xe bị ngập được kéo ra khỏi sông.)
Submerged land - Đất bị ngập
Ví dụ:
The floodwaters submerged vast areas of farmland.
(Nước lũ đã nhấn chìm nhiều vùng đất canh tác.)
Submerged building - Tòa nhà bị ngập
Ví dụ:
The submerged building was barely visible above the waterline.
(Tòa nhà bị ngập chỉ còn thấy một phần nhỏ trên mặt nước.)
Submerged object - Vật thể bị chìm
Ví dụ:
Divers recovered a submerged object from the lake.
(Thợ lặn đã trục vớt một vật thể bị chìm từ hồ.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết