VIETNAMESE

gây ấn tượng nhất

nổi bật nhất

word

ENGLISH

Impress the most

  
VERB

/ɪmˈprɛs ði məʊst/

Stand out

Gây ấn tượng nhất là để lại dấu ấn mạnh mẽ nhất so với người hoặc vật khác.

Ví dụ

1.

Bài thuyết trình của anh ấy gây ấn tượng nhất.

His presentation impressed the most.

2.

Thiết kế này gây ấn tượng nhất.

This design impresses the most.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu một số word form (từ loại) của Impress nhé! checkImpressive (adjective) - Gây ấn tượng mạnh Ví dụ: The fireworks display was impressive. (Màn bắn pháo hoa rất ấn tượng.) checkImpression (noun) - Ấn tượng Ví dụ: His first impression was unforgettable. (Ấn tượng đầu tiên của anh ấy thật khó quên.) checkImpressed (adjective) - Bị ấn tượng Ví dụ: I am impressed by your dedication. (Tôi bị ấn tượng bởi sự cống hiến của bạn.) checkImpressively (adverb) - Một cách ấn tượng Ví dụ: She performed impressively at the competition. (Cô ấy biểu diễn rất ấn tượng tại cuộc thi.)