VIETNAMESE

Bị phong tỏa

bị chặn, phong tỏa

word

ENGLISH

Blocked

  
ADJ

/blɒkt/

barricaded, closed

“Bị phong tỏa” là trạng thái bị ngăn chặn hoặc bị bao vây.

Ví dụ

1.

Con đường bị phong tỏa do sạt lở đất.

The road was blocked due to a landslide.

2.

Thành phố bị phong tỏa bởi lực lượng quân đội.

The city was blocked by military forces.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Blocked khi nói hoặc viết nhé! checkBlock a road - Con đường bị phong tỏa Ví dụ: A fallen tree blocked the road after the storm. (Một cây đổ đã phong tỏa con đường sau cơn bão.) checkBlocked account - Tài khoản bị khóa Ví dụ: His bank account was blocked due to suspicious activity. (Tài khoản ngân hàng của anh ấy bị khóa vì hoạt động đáng ngờ.) checkBlocked pipe - Ống dẫn bị tắc Ví dụ: The plumber fixed the blocked pipe in the kitchen. (Thợ sửa ống nước đã sửa ống dẫn bị tắc trong bếp.) checkBlocked view - Tầm nhìn bị che khuất Ví dụ: The blocked view made it hard to enjoy the performance. (Tầm nhìn bị che khuất khiến việc thưởng thức buổi biểu diễn trở nên khó khăn.) checkBlocked signal - Tín hiệu bị chặn Ví dụ: The blocked signal interrupted the phone call. (Tín hiệu bị chặn làm gián đoạn cuộc gọi.)