VIETNAMESE

dựng video

biên tập video

word

ENGLISH

edit a video

  
VERB

/ˈɛdɪt ə ˈvɪdɪəʊ/

Cut a video, Produce

Dựng video là quá trình chỉnh sửa và tạo nội dung video.

Ví dụ

1.

Cô ấy dựng video cho dự án của mình.

She edits a video for her project.

2.

Anh ấy đang dựng video đám cưới.

He is editing a wedding video.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu một số word form (từ loại) của từ edit nhé! checkEditing (noun) - Quá trình chỉnh sửa hoặc biên tập Ví dụ: The editing took longer than expected. (Quá trình chỉnh sửa mất nhiều thời gian hơn dự kiến.) checkEditor (noun) - Người chỉnh sửa hoặc biên tập viên Ví dụ: The editor ensured the article was free of errors. (Biên tập viên đã đảm bảo bài viết không có lỗi.) checkEditable (adjective) - Có thể chỉnh sửa Ví dụ: The document is editable, so you can make changes as needed. (Tài liệu có thể chỉnh sửa, vì vậy bạn có thể thay đổi nếu cần.)