VIETNAMESE

Oằn

cong xuống, oằn

word

ENGLISH

Bending

  
ADJ

/ˈbɛndɪŋ/

sagging, yielding

Oằn là trạng thái cong xuống hoặc chịu sức ép nặng nề.

Ví dụ

1.

Cây cầu đang oằn dưới sức nặng lớn.

The bridge was bending under the heavy load.

2.

Các nhánh cây oằn vì đầy trái chín.

The branches were bending with ripe fruits.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Bending khi nói hoặc viết nhé! checkBend a branch - Cành cây cong Ví dụ: The heavy fruit caused the branch to start bending. (Quả nặng khiến cành cây bắt đầu cong.) checkBend steel - Uốn thép Ví dụ: The workers used a machine for bending steel. (Công nhân sử dụng máy để uốn thép.) checkBending posture - Tư thế cúi cong Ví dụ: Long hours at the desk can lead to a bending posture. (Ngồi lâu ở bàn làm việc có thể dẫn đến tư thế cúi cong.) checkBend under pressure - Chịu đựng áp lực Ví dụ: He remained strong without bending under pressure. (Anh ấy vẫn mạnh mẽ mà không bị áp lực làm cho gục ngã.) checkBend rules - Bẻ cong quy tắc Ví dụ: Some people are skilled at bending rules to their advantage. (Một số người rất giỏi trong việc bẻ cong quy tắc để có lợi cho mình.)