VIETNAMESE
Mối buộc
nút thắt, điểm nối
ENGLISH
knot
/nɒt/
tie, binding
Mối buộc là điểm nối hoặc phần giữ chặt để gắn kết các vật liệu với nhau.
Ví dụ
1.
Anh ấy buộc một mối buộc để giữ chặt sợi dây.
He tied a knot to secure the rope.
2.
Mối buộc khó tháo.
The knot was difficult to untie.
Ghi chú
Cùng DOL học thêm một số idioms (thành ngữ) có sử dụng từ Knot - nút thắt nhé!
Tie the knot - Kết hôn
Ví dụ:
They decided to tie the knot after five years of dating.
(Họ quyết định kết hôn sau năm năm hẹn hò.)
Get one’s knickers in a knot - Lo lắng về điều gì
Ví dụ:
Don’t get your knickers in a knot over such a small issue.
(Đừng lo lắng quá về một vấn đề nhỏ như vậy.)
In knots - cảm thấy lo lắng
Ví dụ:
My stomach is in knots before the interview.
(Tôi cảm thấy lo lắng trước buổi phỏng vấn.)
Knotty problem - vấn đề phức tạp
Ví dụ:
The project faced a knotty problem in its early stages.
(Dự án đã gặp một vấn đề phức tạp ở giai đoạn đầu.)
Cut the knot -giải quyết vấn đề
Ví dụ:
He decided to cut the knot and end the argument.
(Anh ấy quyết định giải quyết vấn đề và kết thúc cuộc tranh luận.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết