VIETNAMESE
Quay tít
quay vòng, xoay tròn
ENGLISH
Spinning
/ˈspɪnɪŋ/
Whirling, twirling
Quay tít là chuyển động quay nhanh và mạnh.
Ví dụ
1.
Con quay tít làm bọn trẻ vui hàng giờ.
The spinning top amused the children for hours.
2.
Các vũ công đang quay tít duyên dáng trên sân khấu.
The dancers were spinning gracefully across the stage.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Spinning khi nói hoặc viết nhé!
Spinning wheel - Bánh xe quay
Ví dụ:
The spinning wheel of the bicycle was damaged in the accident.
(Bánh xe quay của chiếc xe đạp đã bị hỏng trong vụ tai nạn.)
Spinning top - Con quay
Ví dụ:
The children were fascinated by the spinning top.
(Bọn trẻ bị mê hoặc bởi con quay.)
Spinning class - Lớp đạp xe
Ví dụ:
She attends a spinning class every morning to stay fit.
(Cô ấy tham gia lớp đạp xe mỗi sáng để giữ dáng.)
Spinning sensation - Cảm giác quay cuồng
Ví dụ:
He felt a spinning sensation after standing up too quickly.
(Anh ấy cảm thấy quay cuồng sau khi đứng dậy quá nhanh.)
Head spinning - Đầu óc quay cuồng
Ví dụ:
The news left her head spinning with excitement.
(Tin tức khiến đầu óc cô quay cuồng vì phấn khích.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết