VIETNAMESE

sự sơn sửa móng

làm móng tay

word

ENGLISH

manicure

  
NOUN

/ˈmæn.ɪ.kjʊər/

nail treatment

“Sự sơn sửa móng” là hành động làm đẹp móng tay hoặc móng chân bằng cách sơn hoặc trang trí.

Ví dụ

1.

Cô ấy đã đặt lịch sơn sửa móng cho cuối tuần.

She booked a manicure for the weekend.

2.

Một buổi sơn sửa móng thật thư giãn.

A manicure session is relaxing.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu một số word form (từ loại) của manicure nhé! checkManicured (Adjective) - Được chăm sóc kỹ lưỡng Ví dụ: She has beautifully manicured nails. (Cô ấy có bộ móng tay được chăm sóc rất đẹp.) checkManicurist (Noun) - Thợ làm móng Ví dụ: The manicurist used the latest tools for the treatment. (Người thợ làm móng đã sử dụng những dụng cụ hiện đại nhất cho dịch vụ.) checkManicuring (Noun) - Hành động chăm sóc móng tay Ví dụ: Manicuring is an important part of self-care for many people. (Sơn sửa móng tay là một phần quan trọng của việc chăm sóc bản thân đối với nhiều người.)