VIETNAMESE
đục lỗ giấy
khoan lỗ
ENGLISH
punch a hole
/pʌntʃ ə hoʊl/
perforate
Đục lỗ giấy là khoét lỗ trên tờ giấy bằng công cụ chuyên dụng.
Ví dụ
1.
Anh ta đục lỗ trên giấy.
He punches a hole in paper.
2.
Cô ta đục hai lỗ.
She punches two holes.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ punch khi nói hoặc viết nhé!
Punch through something - Xuyên qua vật gì đó
Ví dụ:
The nail punched through the wood easily.
(Cái đinh xuyên qua gỗ một cách dễ dàng.)
Punch a number/code - Nhập một số
Ví dụ:
He punched the code into the keypad.
(Anh ấy nhập mã vào bàn phím.)
Punch out - Chấm công ra
Ví dụ:
Don’t forget to punch out when you leave work.
(Đừng quên chấm công ra khi rời khỏi chỗ làm.)
Punch up - Chỉnh sửa, làm nổi bật
Ví dụ:
They punched up the script to make it funnier.
(Họ đã chỉnh sửa kịch bản để làm cho nó hài hước hơn.)
Punch in - Chấm công vào
Ví dụ:
Please punch in before starting your shift.
(Vui lòng chấm công vào trước khi bắt đầu ca làm.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết