VIETNAMESE
bằng một giọng xúc động
ENGLISH
Emotional tone
/ɪˈməʊʃənl toʊn/
heartfelt, passionate voice
“Bằng một giọng xúc động” là nói với cảm xúc mạnh mẽ, thường là vui, buồn hoặc cảm kích.
Ví dụ
1.
Bài phát biểu của cô ấy bằng một giọng xúc động.
Her speech was delivered in an emotional tone.
2.
Anh ấy cảm ơn họ bằng một giọng xúc động.
He thanked them with an emotional tone.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Tone khi nói hoặc viết nhé!
Tone of voice - Tông giọng
Ví dụ:
Her tone of voice indicated disappointment.
(Tông giọng của cô ấy thể hiện sự thất vọng.)
Emotional tone - Tông cảm xúc
Ví dụ:
The emotional tone of the letter moved everyone to tears.
(Tông cảm xúc trong lá thư khiến mọi người rơi lệ.)
Friendly tone - Tông thân thiện
Ví dụ:
He spoke in a friendly tone to make the guests feel welcome.
(Anh ấy nói với tông thân thiện để khiến khách mời cảm thấy được chào đón.)
Professional tone - Tông chuyên nghiệp
Ví dụ:
The email had a professional tone suitable for business communication.
(Email có tông chuyên nghiệp phù hợp với giao tiếp công việc.)
Serious tone - Tông nghiêm túc
Ví dụ:
The teacher’s serious tone grabbed the students’ attention.
(Tông nghiêm túc của giáo viên đã thu hút sự chú ý của học sinh.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết