VIETNAMESE
Bấm giờ
đo thời gian
ENGLISH
Time
/taɪm/
Stopwatch
Bấm giờ là dùng thiết bị để đo thời gian của một hoạt động.
Ví dụ
1.
Anh ấy bấm giờ để ghi lại tốc độ của người tham gia.
He timed the race to record the participant’s speed.
2.
Vui lòng bấm giờ quy trình nấu ăn để đạt độ chính xác tốt hơn.
Please time the cooking process for better accuracy.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu một số word form (từ loại) của từ Time nhé!
Timer (n) - Đồng hồ hẹn giờ
Ví dụ:
She set the timer for 10 minutes.
(Cô ấy đặt đồng hồ hẹn giờ trong 10 phút.)
Timeless (adj) - Vượt thời gian
Ví dụ:
The story has a timeless appeal.
(Câu chuyện có sức hút vượt thời gian.)
Timed (adj) - Được tính giờ
Ví dụ:
The competition was timed to ensure fairness.
(Cuộc thi được tính giờ để đảm bảo công bằng.)
Timing (n) - Thời gian biểu diễn, thực hiện
Ví dụ:
The timing of the event was perfect.
(Thời gian tổ chức sự kiện rất hoàn hảo.)
Timely (adv) - Đúng lúc
Ví dụ:
The team delivered the project timely.
(Nhóm giao dự án đúng lúc.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết