VIETNAMESE

nhớ mọi người

mong nhớ, khao khát

word

ENGLISH

Miss everyone

  
VERB

/mɪs ɛvrɪwʌn/

Long for, yearn for

Nhớ mọi người là cảm giác nhớ nhung về tất cả những người thân thiết.

Ví dụ

1.

Tôi nhớ mọi người ở nhà.

I miss everyone at home.

2.

Cô ấy nhớ mọi người trong lớp.

She misses everyone in her class.

Ghi chú

Miss là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu những nghĩa khác của từ miss nhé! checkNghĩa: Không kịp hoặc không tham gia được điều gì đó Ví dụ: He missed the last train home. (Anh ấy đã bỏ lỡ chuyến tàu cuối cùng về nhà.) checkNghĩa: Không đánh trúng hoặc không đạt được mục tiêu Ví dụ: She missed the target by an inch. (Cô ấy đã trượt mục tiêu chỉ một inch.) checkNghĩa: Một danh xưng dùng để gọi cô gái trẻ hoặc người chưa kết hôn Ví dụ: Miss Sarah will join us later for dinner. (Cô Sarah sẽ tham gia cùng chúng tôi sau bữa tối.)