VIETNAMESE

Tươi mới và giản dị

đơn sơ mà mới mẻ

word

ENGLISH

Fresh and simple

  
ADJ

/frɛʃ ənd ˈsɪmpl/

minimalistic, natural

Tươi mới và giản dị là trạng thái vừa mới mẻ, vừa không cầu kỳ.

Ví dụ

1.

Trang trí tươi mới và giản dị, tạo cảm giác ấm cúng.

The décor was fresh and simple, creating a cozy atmosphere.

2.

Phong cách của cô ấy tươi mới và giản dị, phản ánh cá tính của cô ấy.

Her style is fresh and simple, reflecting her personality.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Fresh and simple khi nói hoặc viết nhé! checkFresh and simple design - Thiết kế tươi mới và giản dị Ví dụ: The website has a fresh and simple design that’s easy to navigate. (Trang web có thiết kế tươi mới và giản dị, dễ dàng điều hướng.) checkFresh and simple ideas - Ý tưởng mới mẻ và đơn giản Ví dụ: Her fresh and simple ideas impressed the entire team. (Những ý tưởng mới mẻ và đơn giản của cô ấy gây ấn tượng với cả đội.) checkFresh and simple approach - Phương pháp tiếp cận tươi mới và đơn giản Ví dụ: The teacher used a fresh and simple approach to explain the concept. (Giáo viên đã sử dụng phương pháp tiếp cận tươi mới và đơn giản để giải thích khái niệm.)