VIETNAMESE
Phủ đầy sương giá
phủ sương giá
ENGLISH
Frost-covered
/frɒst ˈkʌvərd/
Icy, frosted
Phủ đầy sương giá là được bao phủ bởi lớp sương lạnh.
Ví dụ
1.
Những cánh đồng phủ đầy sương giá vào mùa đông.
The fields were frost-covered in winter.
2.
Những cây phủ đầy sương giá lấp lánh dưới ánh nắng buổi sáng
The frost-covered trees sparkled in the morning sun.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về từ Frost-covered, một từ ghép của frost và tính từ covered. Cùng DOL tìm hiểu thêm một số từ khác có cách ghép tương tự nhé!
Snow-covered - Phủ đầy tuyết
Ví dụ:
The mountain peaks were snow-covered.
(Những đỉnh núi được phủ đầy tuyết.)
Ice-covered - Phủ đầy băng
Ví dụ:
The road was ice-covered and slippery.
(Con đường bị phủ đầy băng và trơn trượt.)
Fog-covered - Phủ đầy sương mù
Ví dụ:
The city was fog-covered in the early morning.
(Thành phố bị phủ đầy sương mù vào buổi sáng sớm.)
Dew-covered - Phủ đầy sương mai
Ví dụ:
The grass was dew-covered at dawn.
(Cỏ bị phủ đầy sương mai vào lúc bình minh.)
Mud-covered - Phủ đầy bùn
Ví dụ:
The truck was mud-covered after the off-road trip.
(Chiếc xe tải bị phủ đầy bùn sau chuyến đi đường trường.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết