VIETNAMESE

Trừ khử

tiêu diệt

word

ENGLISH

Exterminate

  
VERB

/ɪksˈtɜːmɪneɪt/

Remove

Trừ khử là loại bỏ hoặc tiêu diệt một cách quyết liệt.

Ví dụ

1.

Họ trừ khử các loài gặm nhấm khỏi tòa nhà.

They exterminated the rodents from the building.

2.

Vui lòng trừ khử mọi côn trùng có hại trong khu vực.

Please exterminate any harmful insects in the area.

Ghi chú

Từ exterminate là một từ ghép của ex- (tiền tố mang nghĩa xóa bỏ) và terminate (kết thúc). Cùng DOL tìm hiểu một số từ có cách ghép tương tự như Exterminate nhé! checkExcommunicate (verb) - Rút phép thông công, khai trừ Ví dụ: He was excommunicated for his beliefs. (Anh ấy bị khai trừ vì niềm tin của mình.) checkExclude (verb) - Loại trừ Ví dụ: Certain groups were excluded from the benefits. (Một số nhóm bị loại trừ khỏi các lợi ích.) checkExhale (verb) - Thở ra Ví dụ: She exhaled deeply after the exam. (Cô ấy thở ra sâu sau kỳ thi.) checkExpropriate (verb) - Tước đoạt, trưng dụng Ví dụ: The government expropriated land for public use. (Chính phủ đã trưng dụng đất để sử dụng công cộng.) checkExcavate (verb) - Khai quật Ví dụ: The archaeologists excavated ancient ruins. (Các nhà khảo cổ học đã khai quật các di tích cổ.)