VIETNAMESE
Rất nặng
trọng lượng cao, nặng nề
ENGLISH
Heavy
/ˈhɛvi/
burdensome
rất nặng là mức độ cao của trọng lượng hoặc cảm giác nặng nề.
Ví dụ
1.
Cái hộp rất nặng để mang.
The box is very heavy to carry.
2.
Balo của anh ấy rất nặng sách.
His backpack is heavy with books.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Heavy khi nói hoặc viết nhé!
Heavy workload - Khối lượng công việc nặng
Ví dụ:
He is stressed due to his heavy workload.
(Anh ấy căng thẳng vì khối lượng công việc nặng.)
Heavy rain - Mưa lớn
Ví dụ:
The match was postponed due to heavy rain.
(Trận đấu bị hoãn do mưa lớn.)
Heavy traffic - Giao thông đông đúc
Ví dụ:
We were stuck in heavy traffic for two hours.
(Chúng tôi bị kẹt trong giao thông đông đúc suốt hai giờ.)
Heavy heart - Trái tim nặng trĩu
Ví dụ:
She left with a heavy heart, knowing she might not return.
(Cô ấy rời đi với trái tim nặng trĩu, biết rằng có thể cô sẽ không quay lại.)
Heavy lifting - Công việc nặng nhọc
Ví dụ:
The job involves a lot of heavy lifting.
(Công việc đòi hỏi nhiều lao động nặng nhọc.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết