VIETNAMESE
rành
hiểu biết, thông thạo
ENGLISH
Knowledgeable
/ˈnɑlɪʤəbəl/
Skilled, informed
Rành là hiểu biết rõ ràng và chính xác về một vấn đề hoặc lĩnh vực nào đó.
Ví dụ
1.
Anh ấy rất rành về lịch sử của khu vực này.
He is knowledgeable about the history of the region.
2.
Cô ấy rất rành nấu các món ăn truyền thống Việt Nam.
She is knowledgeable in cooking traditional Vietnamese dishes.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Knowledgeable khi nói hoặc viết nhé!
Be knowledgeable about something - Có kiến thức về một lĩnh vực nào đó
Ví dụ:
She is knowledgeable about ancient history.
(Cô ấy am hiểu về lịch sử cổ đại.)
Highly knowledgeable - Có kiến thức sâu rộng
Ví dụ:
He is highly knowledgeable in the field of robotics.
(Anh ấy có kiến thức sâu rộng trong lĩnh vực robot học.)
Knowledgeable in a subject - Am hiểu về một môn học cụ thể
Ví dụ:
The professor is knowledgeable in quantum physics.
(Giáo sư rất am hiểu về vật lý lượng tử.)
Knowledgeable staff - Nhân viên có kiến thức và chuyên môn
Ví dụ:
The company prides itself on having knowledgeable staff.
(Công ty tự hào vì có đội ngũ nhân viên giàu kiến thức.)
Knowledgeable sources - Nguồn thông tin đáng tin cậy
Ví dụ:
Always refer to knowledgeable sources when conducting research.
(Luôn tham khảo các nguồn thông tin đáng tin cậy khi tiến hành nghiên cứu.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết