VIETNAMESE

rách quần

thủng quần

word

ENGLISH

Tear pants

  
VERB

/ter pænts/

Rip trousers

Rách quần là tình trạng quần bị xé, thường do tai nạn hoặc do đã cũ.

Ví dụ

1.

Anh ấy vô tình làm rách quần khi trèo qua hàng rào.

He accidentally tore his pants while climbing the fence.

2.

Chiếc quần cũ bị rách ở đầu gối sau nhiều năm sử dụng.

The old pants were torn at the knees after years of use.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Tear khi nói hoặc viết nhé! checkTear something apart - Làm rách hoặc phá hủy hoàn toàn Ví dụ: He tore the letter apart in anger. (Anh ấy xé lá thư ra trong cơn giận dữ.) checkTear down something - Phá hủy hoặc dỡ bỏ một thứ gì đó Ví dụ: They tore down the old building to make space for a new one. (Họ phá dỡ tòa nhà cũ để lấy chỗ xây cái mới.) checkTear at something - Giật mạnh hoặc kéo một cách bạo lực Ví dụ: The dog tore at the rope until it broke. (Con chó kéo mạnh sợi dây cho đến khi nó đứt.) checkTear off something - Xé rời một phần khỏi thứ gì Ví dụ: She tore off a piece of paper to write down the number. (Cô ấy xé một mẩu giấy để ghi số.) checkTear up - Xé nhỏ thành từng mảnh Ví dụ: He tore up the contract after the deal fell through. (Anh ấy xé nhỏ hợp đồng sau khi thương vụ thất bại.)