VIETNAMESE

đóng máy

tắt máy

word

ENGLISH

shut down

  
VERB

/ʃʌt daʊn/

turn off

“Đóng máy” là hành động tắt máy móc hoặc thiết bị sau khi sử dụng.

Ví dụ

1.

Kỹ thuật viên đã đóng máy hệ thống.

The technician shut down the system.

2.

Vui lòng đóng máy tính lại.

Please shut down the computer.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ shut down khi nói hoặc viết nhé! checkShut down + Noun (Object) (Đóng hoặc tắt một thiết bị hoặc hệ thống) Ví dụ: Please shut down the computer before leaving. (Vui lòng tắt máy tính trước khi rời đi.) checkBe shut down (Chỉ trạng thái bị đóng cửa, ngừng hoạt động) Ví dụ: The factory was shut down due to safety concerns. (Nhà máy đã bị đóng cửa do lo ngại về an toàn.) checkShut down temporarily/permanently (Đóng cửa tạm thời hoặc vĩnh viễn) Ví dụ: The restaurant was shut down permanently after the pandemic. (Nhà hàng đã bị đóng cửa vĩnh viễn sau đại dịch.)